-
- Tổng tiền thanh toán:

Bảng Giá Đá Quý Lục Yên 2026 — Ruby, Spinel, Sapphire, Garnet
Giá đá quý Lục Yên phụ thuộc loại đá, màu sắc, độ sạch, xử lý nhiệt và trọng lượng. Tham khảo nhanh: Ruby phổ thông 900 nghìn đến 8 triệu đồng/carat, Cobalt Spinel từ 3 đến 20 triệu đồng/carat trở lên, hàng sưu tầm tính giá theo từng viên. Bảng dưới đây được cập nhật mỗi quý từ khảo sát trực tiếp tại chợ đá Lục Yên.
Lưu ý: Đây là KHOẢNG GIÁ THAM KHẢO của thị trường đá quý Lục Yên tại thời điểm cập nhật, không phải giá niêm yết bán hàng. Mỗi viên đá là duy nhất — giá thực tế phụ thuộc màu sắc, độ sạch, giác cắt, xử lý và chứng thư của chính viên đó. Giá có thể thay đổi theo cung cầu.
Vì sao mình công khai bảng giá đọc từ chợ đá Lục Yên
Mình sinh ra ở Lục Yên, gia đình hai thế hệ làm đá quý, và chợ đá buổi sáng là nơi mình có mặt hằng tuần. Ở đó, giá không nằm trong catalogue nào — giá hình thành từ từng cuộc ngã giá giữa người đào đá, thợ cắt và người mua.
Người mới chơi đá thường chỉ tra được giá trên mạng, nơi cùng một viên Ruby có thể được rao chênh nhau cả chục lần mà không ai giải thích vì sao. Mình làm trang này để bạn có một mốc tham chiếu trung thực: khoảng giá theo phẩm cấp, đọc từ chợ, đối chiếu giá quốc tế công khai. Bạn cầm bảng này đi mua ở đâu cũng được, không nhất thiết mua của mình.
Cách đọc bảng giá này
Bảng chia mỗi loại đá thành ba phẩm cấp. Thương mại là hàng phổ thông ở chợ: màu đạt, có bao thể thấy được, thường đã xử lý nhiệt — phù hợp làm trang sức đeo hằng ngày. Tốt là hàng màu đẹp, sạch mắt thường, cắt chuẩn — nên có chứng thư kiểm định đi kèm. Cao cấp / sưu tầm là hàng tuyển: màu đỉnh, không xử lý nhiệt hoặc độ hiếm cao — nhóm này giá tính theo từng viên, không theo khung.
Đơn vị trong bảng là triệu đồng mỗi carat (trđ/ct) cho đá facet (đá mài giác); đá cabochon, đá khối và vòng tay tính theo viên hoặc theo vòng. Ô ghi "(đang cập nhật)" là hạng mục mình đang khảo sát lại giá chợ trong quý này — chưa chốt số thì mình không ghi số.
Bảng giá đá quý Lục Yên theo phẩm cấp (Quý 3/2026)
| Loại đá | Thương mại Hàng phổ thông ở chợ, hợp trang sức đeo hằng ngày |
Tốt Màu đẹp, sạch mắt thường, nên có chứng thư |
Cao cấp / sưu tầm Hàng tuyển hiếm, giá tính theo từng viên |
|---|---|---|---|
| Ruby Lục Yên (facet) | 1.000.000–4.000.000 đ/ct | 4.000.000–20.000.000 đ/ct | Trên 20.000.000 đ/ct; hàng không xử lý nhiệt, huyết kính: giá theo viên. |
| Ruby Sao | 500.000–850.000 đ/ct | 8.500.000–21.000.000 đ/ct | Trên 21.000.000 đ/ct; giá theo viên. |
| Ruby Cabochon Lục Yên | 300.000–2.000.000 đ/ct | 2.000.000–10.000.000 đ/ct | Trên 10.000.000 đ/ct; giá theo viên |
| Spinel Lục Yên (đỏ) | 800.000–4.000.000 đ/ct | 4.000.000–15.000.000 đ/ct | Trên 15.000.000 đ/ct; giá theo viên (viên trên 3ct sẽ có giá khác) |
| Spinel Lục Yên (hồng) | 500.000–3.500.000 đ/ct | 4.000.000–12.000.000 đ/ct | Trên 12.000.000 đ/ct; giá theo viên |
| Spinel Lục Yên (tím / lavender) | 350.000-2.500.000 đ/ct | 2.500.000-8.000.000 đ/ct | Trên 10.000.000 đ/ct, màu chuẩn tím Lavender giá có thể cao hơn. |
| Cobalt Spinel Lục Yên | Hiếm có hàng thương mại | 8.000.000–20.000.000 đ/ct | Quốc tế 2.000–20.000+ USD/ct cho hàng có chứng thư xác nhận cobalt |
| Sapphire xanh lam | 3.500.000–10.000.000 đ/ct | 10.000.000–25.500.000 đ/ct | Trên 25.500.000 đ/ct; giá theo viên |
| Sapphire xanh lục | 800.000–5.000.000 đ/ct | 6.000.000–15.000.000 đ/ct | Trên 15.000.000 đ/ct; giá theo viên |
| Sapphire vàng | 900.000–5.000.000 đ/ct | 5.000.000–12.000.000 đ/ct | Trên 12.000.000 đ/ct; giá theo viên |
| Sapphire sao | 800.000-4.300.000 đ/ct | 4.400.000–6.200.000 đ/ct | 6.200.000–11.000.000 đ/ct; giá theo viên |
| Tourmaline Lục Yên (hồng, xanh, đa sắc) | Giá theo viên. | Giá theo viên. | Paraiba: giá theo viên, tham chiếu quốc tế |
| Emerald / Ngọc Lục Bảo (hàng nhập) | 2.000.000- 6.000.000 đ/ct | 6.000.000- 22.500.000 đ/ct | Trên 22.500.000, Quốc tế có những viên không dầu giá có thể 60.000-100.000 USD/ct. |
| Garnet | 100.000–1.000.000 đ/ct | 1.000.000 - 5.000.000 đ/ct | Tsavorite, Demantoid: giá theo viên |
| Citrine / Amethyst / Topaz | 100.000- 300.000 đ/ct, hoặc theo viên. | 300.000- 1.000.000 đ/ct | Trên 1.000.000 đ/ct hoặc giá theo viên. |
| Vòng tay đá phong thủy (bi 8–12 ly) | 200.000–500.000 đ/vòng | Tùy từng sản phẩm | Vòng bi đá quý tuyển màu: giá theo vòng |
| Đá cabochon / đá khối trưng bày | Tùy từng sản phẩm | Tùy từng sản phẩm | Tùy từng sản phẩm |
Lưu ý: mỗi khoảng giá đi kèm điều kiện phẩm cấp. Khung "Tốt" của Ruby hiểu là đá đã xử lý nhiệt, sạch mắt thường, màu đạt; hàng không xử lý nhiệt kèm chứng thư luôn tính riêng và cao hơn đáng kể.
Ruby Lục Yên — vua của các loại đá quý.
Hàng thương mại 1 – 4 triệu đồng/carat chiếm phần lớn giao dịch buổi sáng. Từ 4 – 20 triệu đồng/carat là hàng màu đẹp, sạch mắt — nhóm mình khuyên luôn lấy chứng thư. Riêng Ruby không xử lý nhiệt màu huyết kính, giá không còn nằm trong khung nào: người bán và người mua đàm phán trên từng viên.
Spinel và Cobalt Spinel — niềm tự hào riêng của Lục Yên
Spinel đỏ, hồng, tím Lục Yên có khung giá dễ chịu hơn Ruby ở cùng cỡ màu. Nhưng Cobalt Spinel là chuyện khác: Lục Yên là một trong rất ít mỏ trên thế giới có Spinel phát màu xanh do nguyên tố cobalt, được nghiên cứu của GIA ghi nhận là nguồn hàng đầu của loại đá này. Hàng đẹp có chứng thư xác nhận cobalt được giới sưu tầm quốc tế trả từ vài nghìn đến hơn hai mươi nghìn USD mỗi carat.
Sapphire — xanh dương, xanh lục, vàng.
Sapphire Lục Yên đa dạng màu nhưng sản lượng không ổn định theo mùa, nên khung giá quý này mình đang khảo sát lại trước khi công bố. Nguyên tắc không đổi: màu càng thuần và rực, giá mỗi carat càng cao.
Tourmaline — dải màu rộng nhất chợ
Tourmaline Lục Yên đủ hồng, xanh, đa sắc; giá phổ thông mềm hơn Ruby và Spinel nên là cửa vào tốt cho người mới. Riêng Tourmaline Paraiba (phát màu neon do đồng) là hàng sưu tầm, giá theo viên, tham chiếu thẳng thị trường quốc tế.
Emerald / Ngọc Lục Bảo — hàng nhập, đọc giá theo chứng thư
Ngọc Lục Bảo không khai thác ở Lục Yên — hàng tại Việt Nam chủ yếu nhập từ Colombia, Zambia. Giá phụ thuộc rất mạnh vào mức độ xử lý dầu: viên không dầu hoặc dầu nhẹ (minor oil) có chứng thư đắt hơn hẳn viên cùng màu xử lý nhiều. Khung giá chi tiết mình đang cập nhật; trong lúc chờ, bạn có thể đọc bài phân tích riêng vì sao cùng 1 carat Ngọc Lục Bảo giá chênh chục lần.
Yếu tố nào quyết định giá một viên đá
Với đá màu, màu là vua. Theo tiêu chuẩn của Viện Ngọc học Hoa Kỳ (GIA), màu là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá trị: Ruby đỏ thuần, rực và đều màu đứng đỉnh bảng. Độ sạch xếp sau — đá màu được phép có bao thể, nhưng bao thể làm đục hoặc tối viên đá sẽ kéo giá xuống mạnh.
Xử lý nhiệt là yếu tố người mới hay bỏ qua nhất. Phần lớn Ruby, Sapphire trên thị trường đã qua xử lý nhiệt để cải thiện màu — hợp pháp và được chấp nhận, miễn là khai báo. Nhưng viên không xử lý nhiệt cùng phẩm cấp có thể đắt gấp 3–10 lần vì hiếm hơn hẳn; GIA khuyến cáo nên mặc định đá đã xử lý nhiệt trừ khi chứng thư ghi rõ không thấy dấu hiệu xử lý nhiệt.
Nguồn gốc cộng thêm một tầng giá nữa: đá có chứng thư xác nhận xuất xứ từ mỏ danh tiếng thường được cộng khoảng 30% so với hàng không rõ nguồn. Với đá Lục Yên, đây là lợi thế của người mua tại nguồn — đường đi của viên đá ngắn và rõ.
Cuối cùng là chứng thư. Phí kiểm định tại các phòng uy tín ở Việt Nam như PNJLab, DOJI Lab, VGC, GIV khoảng 80–400 nghìn đồng mỗi viên. Kinh nghiệm của mình: đá từ 5 triệu đồng trở lên thì luôn kiểm định — đó là khoản bảo hiểm rẻ nhất cho cả người mua lẫn khả năng bán lại sau này.
Quy trình mình định giá một viên đá tại GNJ
Mỗi viên đá về GNJ đi qua 5 bước trước khi có giá. Một, soi loại đá và kiểm tra tự nhiên hay xử lý. Hai, chấm màu dưới ánh sáng chuẩn — bước quyết định nhất. Ba, đánh giá độ sạch và chất lượng giác cắt. Bốn, đối chiếu mặt bằng chợ Lục Yên tuần gần nhất và giá quốc tế công khai. Năm, gửi kiểm định độc lập với đá giá trị cao rồi mới niêm yết kèm chứng thư.
Bạn đang giữ một viên đá và muốn biết khoảng giá? Gửi ảnh chụp rõ nét dưới ánh sáng tự nhiên kèm trọng lượng qua Zalo 0916 798 168 — mình xem và phản hồi khoảng giá tham khảo miễn phí.
Câu hỏi thường gặp về giá đá quý Lục Yên
Giá đá quý Lục Yên có đắt hơn nơi khác không?
Mua tại nguồn thường có giá tốt hơn ở khâu đá thô và đá đã cắt phổ thông, vì bớt tầng trung gian. Riêng hàng cao cấp (Ruby không xử lý nhiệt, Cobalt Spinel), giá Lục Yên bám sát giá quốc tế vì người bán ở chợ đều nắm được mặt bằng thế giới.
Vì sao cùng là Ruby mà giá chênh nhau cả trăm lần?
Bốn yếu tố: màu (đỏ huyết kính đắt nhất), xử lý (không xử lý nhiệt có thể đắt gấp 3–10 lần đá xử lý nhiệt cùng cỡ), độ sạch, và trọng lượng — giá mỗi carat tăng lũy tiến theo cỡ viên chứ không tuyến tính. Hai viên nhìn giống nhau qua ảnh có thể khác phẩm cấp hoàn toàn khi soi máy.
Cobalt Spinel Lục Yên vì sao được săn lùng?
Lục Yên là một trong rất ít mỏ trên thế giới có Spinel xanh cobalt phát màu do nguyên tố cobalt — màu xanh rực hiếm gặp trong tự nhiên. Trên thị trường quốc tế, hàng có chứng thư xác nhận cobalt đạt từ vài nghìn đến hơn hai mươi nghìn USD mỗi carat tùy phẩm cấp.
Giá trong bảng có phải giá bán của GNJ không?
Không. Đây là khoảng giá tham khảo của thị trường tại thời điểm khảo sát. Mỗi viên đá tại GNJ được định giá riêng theo đúng phẩm cấp của viên đó, niêm yết kèm chứng thư — bạn có thể đối chiếu với bảng này để biết mức giá mình được chào có hợp lý không.
Có nên mua đá quý không có chứng thư cho rẻ?
Với đá giá trị thấp (dưới vài triệu), có thể chấp nhận nếu mua từ người bán uy tín. Từ khoảng 5 triệu trở lên, chứng thư kiểm định (phí 80–400 nghìn đồng/viên) là khoản bảo hiểm rẻ nhất: xác nhận đá tự nhiên, có hay không xử lý — cũng là thứ quyết định khả năng bán lại sau này.
Đá quý có giữ giá không? Bán lại thế nào?
Đá tự nhiên phẩm cấp tốt, nguồn gốc rõ, kèm chứng thư là nhóm giữ giá tốt nhất; đá phổ thông đã qua xử lý chủ yếu có giá trị trang sức, không nên xem như khoản đầu tư. Kênh bán lại thông thường: ký gửi tiệm đá quý, cộng đồng sưu tầm, hoặc quay lại chính nơi đã bán nếu nơi đó có chính sách thu đổi.
Giá bảng này bao lâu cập nhật một lần? Lấy từ đâu?
Cập nhật mỗi quý. Nguồn: Khảo sát trực tiếp tại chợ đá Lục Yên (nơi mình có mặt hằng tuần), đối chiếu giá công khai của các nhà đấu giá và phòng kiểm định quốc tế. Ngày cập nhật gần nhất ghi ở đầu trang.
Muốn định giá viên đá đang có thì làm thế nào?
Gửi ảnh chụp rõ nét dưới ánh sáng tự nhiên kèm thông tin trọng lượng và giấy tờ (nếu có) qua Zalo hoặc Messenger của GNJ — mình phản hồi khoảng giá tham khảo miễn phí. Định giá chính xác cần soi trực tiếp hoặc chứng thư kiểm định.
Cam kết cập nhật và cách dùng bảng giá này
Lưu ý: Cập nhật lần gần nhất: Quý 3/2026. Chu kỳ cập nhật: hằng quý. Nguồn số liệu: khảo sát chợ đá Lục Yên, đối chiếu giá quốc tế công khai (GIA, các phiên đấu giá). Bảng là khoảng giá tham khảo thị trường, không phải giá niêm yết cam kết của GNJ; giá cuối cùng luôn theo phẩm cấp thực tế của từng viên.
Nếu bạn muốn xem hàng thật có kiểm định thay vì chỉ đọc số, ghé bộ sưu tập trang sức đá quý thiên nhiên của GNJ — mọi sản phẩm đều đi kèm chứng thư từ PNJLab, DOJI Lab, VGC hoặc GIV và chính sách đổi trả 7 ngày. Còn thắc mắc về giá viên đá nào, nhắn Zalo 0916 798 168 — mình tư vấn miễn phí.
Nguồn tham khảo: GIA — Ruby Quality Factors (gia.edu/ruby-quality-factor); GIA Gems & Gemology — Blue Spinel from the Luc Yen District of Vietnam (gia.edu/gems-gemology/spring-2015-blue-spinel-luc-yen-district-vietnam); International Gem Society — Spinel Buying Guide (gemsociety.org/article/spinel-buying-guide).
Tác giả: Phượng Đá Quý — sinh tại Lục Yên, gia đình 2 thế hệ làm đá quý, hơn 5 năm kinh doanh đá quý thiên nhiên có kiểm định.